Hợp đồng 100/ lô
Tổng=Chi phí chênh lệch+Phí thủ tục(Đơn vị:USD)
Nhà giao dịchLoại hình tài khoản
Tổng
Phí thủ tục
chênh lệch
Giá mua vàoGiá bán ra
IC MarketsRAW SPREAD60.62167.792167.85
IC MarketsStandard Account151.52167.712167.86
ACY SecuritiesStandard2302.32167.72167.93
EXNESSChuyên nghiệp-0.0 điểm0.10.102022.312022.31
EXNESSStandard Account2000202083.322083.51
EXNESSTài khoản đô la Mỹ6000602149.312149.91
EXNESSChuyên nghiệp- Tiên phong125012.52022.22022.33
EXNESSChuyên nghiệp - Không có giá đặt trước66.53.56.32022.312022.37
FXTMMICRO3603.62032.732033.09
FXTMADVANTAGE PLUS30032029.332029.63
FXTMADVANTAGE50.40.452029.232029.73
Doo PrimeSTP tài khoản tiêu chuẩn20022176.382176.58
Doo PrimeECN tài khoản chuyên nghiệp600.62175.952176.01
FXCMStandard Account4404.42044.82045.24

Bảng xếp hạng nhà giao dịch