Hợp đồng 100000/ lô
Tổng=Chi phí chênh lệch+Phí thủ tục(Đơn vị:USD)
Nhà giao dịchLoại hình tài khoản
Tổng
Phí thủ tục
chênh lệch
Giá mua vàoGiá bán ra
IC MarketsStandard Account5.290.8151.246151.254
IC MarketsRAW SPREAD1.320.2151.358151.36
ACY SecuritiesStandard9.9101.5151.35151.365
EXNESSChuyên nghiệp-0.0 điểm0.10.10149.458149.458
EXNESSStandard Account47.9507.2150.081150.153
EXNESSTài khoản đô la Mỹ46.2206.9149.225149.294
EXNESSChuyên nghiệp- Tiên phong4.0100.6149.455149.461
EXNESSChuyên nghiệp - Không có giá đặt trước3.53.50149.455149.455
FXTMMICRO13.1701.9144.258144.277
FXTMADVANTAGE27.40.44148.132148.172
FXTMADVANTAGE PLUS16.202.4148.14148.164
Doo PrimeSTP tài khoản tiêu chuẩn10.5601.6151.433151.449
Doo PrimeECN tài khoản chuyên nghiệp1.9800.3151.438151.441
FXCMStandard Account22.8103.3144.615144.648

Bảng xếp hạng nhà giao dịch