Hợp đồng 100000/ lô
Tổng=Chi phí chênh lệch+Phí thủ tục(Đơn vị:USD)
Nhà giao dịchLoại hình tài khoản
Tổng
Phí thủ tục
chênh lệch
Giá mua vàoGiá bán ra
FXTMADVANTAGE PLUS1501.51.089681.08983
FXTMADVANTAGE31.40.43.11.08961.08991
FXTMMICRO1701.71.092291.09246
ACY SecuritiesStandard1301.31.081941.08207
EXNESSStandard Account10011.083891.08399
EXNESSChuyên nghiệp - Không có giá đặt trước3.53.501.07711.0771
EXNESSChuyên nghiệp-0.0 điểm0.10.101.077081.07708
EXNESSChuyên nghiệp- Tiên phong700.71.077041.07711
EXNESSTài khoản đô la Mỹ1301.31.08991.09003
IC MarketsRAW SPREAD001.082021.08202
IC MarketsStandard Account80.81.081751.08183
Doo PrimeECN tài khoản chuyên nghiệp0001.083711.08371
Doo PrimeSTP tài khoản tiêu chuẩn10011.083641.08374
FXCMStandard Account1801.81.094011.09419

Bảng xếp hạng nhà giao dịch